Sài Gòn Ford- Đại lý uỷ quyền số 1 của Ford Việt Nam

  • Địa chỉ: 61A Cao Thắng, P.3, Q.3, TP.HCM
  • Hotline: 0938 129 025

RANGER LTD 2.0L 4X4 AT

Giá bán lẻ đề xuất (Đã bao gồm 10% VAT)

799.000.000VND

  • Hộp số: Tự động 10 cấp
  • Động cơ: Dầu TDCi Turbo Diesel 2.0L
  • Công suất cực đại (Hp/vòng/phút) : 180 (132,4 KW) / 3200
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút): 420 / 1750-2500

Màu sắc

Phiên bản

Các mẫu khác

Ngoại thất

Công nghệ - Thiết kế

Vận hành êm ái

Hệ thống khung gầm bằng thép chịu lực siêu cứng kết hợp cùng hệ thống treo được cải tiến giúp tăng cường khả năng lái, vận hành, giúp Ranger sẵn sàng đương đầu với mọi thử thách, đồng thời cải thiện đáng kể độ ồn trong xe khi đi trên đường.

Gài cầu điện tử Shift-On-The-Fly 4x4

Dễ dàng chuyển chế độ 1 cầu sang 2 cầu, Low hay High chỉ cần 1 nút xoay nhờ tính năng Shift-on-the-fly.

Ngăn chứa đồ thông mình

Hơn 20 ngăn chứa đồ thông mình được sắp xếp khắp xe

Nạp đầy năng lượng.

Hệ thống đèn chiếu sáng thùng hàng phía sau luôn đảm bảo cung cấp đủ ánh sáng cần thiết, bất kể ngày hay đêm. Không chỉ vậy, Ranger Mới còn được trang bị ổ cắm nguồn 230V cho phép bạn sạc trực tiếp điện thoại, máy tính hay các thiết bị điện tử khác, bất kể bạn ở đâu.

Camera lùi cùng hệ thống Cảm biến

Đưa xe vào bãi đỗ chưa bao giờ dễ dàng đến thế ngay cả khi thành phố đông đúc. Vị trí ngồi lái cao kết hợp cùng camera phía sau cho phép bạn quan sát rất rõ phía sau xe, trong khi hệ thống cảm biến phía trước và sau xe giúp bạn đỗ xe dễ dàng hơn nhiều.

Hệ thống Kiểm soát Tốc độ Tự động

Hãy quên đi sự phiền toái phải bật/tắt chức năng kiểm soát tốc độ mỗi khi điều kiện giao thông thay đổi. Nếu giao thông ùn tắc, Hệ thống Kiểm soát Tốc độ Tự động sẽ giảm tốc để duy trì khoảng cách an toàn phía trước. Khi đường thông thoáng, hệ thống lại đưa xe của bạn trở lại tốc độ cài đặt ban đầu.

Hệ thống Hỗ trợ Duy trì Làn đường

Nếu bạn vô tình lái xe chệch khỏi làn đường ở tốc độ trên 65km/h mà không có tín hiệu xi-nhan, Hệ thống Cảnh báo Lệch làn sẽ rung nhẹ vô lăng để nhắc bạn. Nếu xe bạn vẫn tiếp tục đi lệch làn, Hệ thống sẽ điều chỉnh vô lăng đưa xe bạn về đúng làn. Tính năng chỉ hoạt động khi xe chạy ở tốc độ lớn hơn 65km/h trên đường có nhiều làn và vạch kẻ đường rõ rệt.

SYNC™3

SYNC®33 nâng tầm kết nối cho cuộc sống bận rộn của bạn bởi các tính năng ưu việt cũng như công nghệ điều khiển bằng giọng nói thế hệ mới trong khi cả hai tay bạn vẫn trên vô lăng và mắt bạn không rời khỏi lộ trình. Màn hình cảm ứng 8” mới cho giao diện và nhiều tính năng mới. Gọi hay nghe điện thoại, tìm đường đi ngắn nhất và nhiều chức năng khác, chỉ bằng câu lệnh đơn giản. Hệ thống SYNC® 33 thế hệ mới nhất này có khả năng hiểu khoảng 10.000 câu lệnh tiếng Anh, hỗ trợ Apple CarPlay4 và Android Auto5, nhờ đó bạn có thể sử dụng các ứng dụng di động yêu thích khi đang ở trên xe.

Hệ thống Phanh Chủ động Khẩn cấp (AEB)

Lần đầu tiên trong phân khúc bán tải, Ranger được trang bị AEB – tính năng giúp giảm thiểu rủi ro khi giao thông. AEB có khả năng nhận diện cả người đi bộ và phương tiện phía trước. Hệ thống Cảnh báo va chạm sẽ phát tín hiệu cảnh báo bằng cả âm thanh và hình ảnh trên màn hình chức năng phía trước người lái, đồng thời điều chỉnh lực phanh để tăng độ nhạy và hiệu quả phanh tối ưu nhất khi bạn đạp phanh. Nếu bạn không kịp phản ứng, chiếc xe sẽ tự động phanh để tránh va chạm.

Thông số kỹ thuật

HỆ THỐNG PHANH / BRAKE SYSTEM
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 18''/ Alloy 18"
Cỡ lốp / Tire Size 265/65R18
Phanh sau / Rear Brake Tang trống / Drum brake
Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake

 

HỆ THỐNG TREO / SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

 

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG / DIMENSIONS
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5280 x 1860 x 1830
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80 Lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200

 

TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN / SAFETY FEATURES
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến phía sau / Rear parking sensor
Camera lùi / Rear View Camera Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Không / Without
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có / With
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có / With
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Không / Without
Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists Có / With
Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System Có / With
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có / With
Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Không / Without
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Không / Without

 

TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Bản đồ dẫn đường / Navigation system Không / Without
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen I/ Voice Control SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8'''
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Tay lái / Steering wheel Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp / Premium cloth
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

 

TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT/ EXTERIOR
Bộ trang bị thể thao / Sport packages Không / Without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor Có / With
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp LED Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector headlamp
Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With 

 

ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH / POWER AND PERFORMANCE
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3200
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / With
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 420 / 1750-2500
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ / Engine Type TDCi Turbo Diesel 2.0L